Skoda Karoq – mẫu SUV đô thị hạng C khác biệt nhất phân khúc.
Trong tất cả các mẫu xe Skoda đang được phân phối và lắp ráp tại Việt Nam, Skoda Karoq có lẽ là mẫu xe mang đến cho tôi cảm giác vận hành khác biệt nhất.
Đây là mẫu xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ CH Czech, mang đúng phong cách vận hành nguyên bản từ châu Âu sang Việt Nam. Đúng như ý nghĩa tên gọi Karoq, chiếc xe SUV đô thị cỡ C mang đến khả năng vận hành linh hoạt trong phố cũng như trên đường trường nhờ động cơ 1.4 TSI mạnh mẽ, hộp số có tỷ số truyền lực cao, đi kèm trục cơ sở ngắn.
Mang trong mình đầy đủ công nghệ an toàn chủ động và bị động của tập đoàn Volkswagen, Karoq không hề thua kém bất kỳ đối thủ nào trong cùng phân khúc.
Những người yêu thích cảm giác lái xe châu Âu, thích sự khác biệt và cá tính có lẽ không nên bỏ qua cơ hội trải nghiệm mẫu xe đến từ thương hiệu Skoda này.
Bảng thông số kỹ thuật tổng quan
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Kích thước DxRxC (mm) | 4390x1841x1603 |
| Chiều dài trục cơ sở (mm) | 2638 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 164 |
| Cỡ lốp | 215x50xR18 hoặc 225x40xR19 |
| La zang | 18 hoặc 19 inch |
| Khoang hành lý | 521L |
| Khối lượng bản thân (kg) | 1365-1392 |

Thông số kỹ thuật tổng thể Skoda Karoq
Động cơ và hộp số:
Động cơ trang bị trên Karoq là động cơ 1.4 TSI có mã EA211, đây là động cơ đã được tập đoàn Volkswagen phát triển và sử dụng từ năm 2011 đến nay. Tuy dung tích chỉ có 1.4L nhưng động cơ này cho ra công suất mà momen xoắn rất lớn nếu so sánh với các đối thủ cùng phân khúc SUV cỡ C sử dụng động cơ 1.8L. Mã động cơ này được tập đoàn Volkswagen trang bị trên các dòng xe SUV đô thị hiệu suất cao như Audi A3, Audi Q3, Skoda Karoq, VW Passat, Jetta, Polo, Tiguan.

Động cơ 1.4 TSI trên Skoda Karoq
Hộp số sử dụng trên Karoq là hộp số AT 8 cấp có mã AQ300 do Aisin sản xuất, Aisin là công ty con của tập đoàn Toyota hiện nay là 1 trong những nhà sản xuất hộp số hàng đầu thế giới. Aisin hiện đang cung cấp hộp số cho khoảng 40 thương hiệu ô tô trên thế giới như Lexus, Toyota, Ford, Mazda, Audi, VW…
|
Kiểu động cơ |
1.4 TSI |
|
Mã động cơ |
EA211 |
| Dung tích (cc) | 1395 |
| Công suất cực đại (mã lực) | 150 |
| Momen xoắn cực đại (Nm) | 250 |
| Hộp số (AQ300) | 8 AT |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Nhiên liệu | Xăng |
| Dung tích bình xăng |
50L |
| Tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp |
7.3l/100km |

Tỷ số truyền lực của hộp số AQ300 trên Skoda Karoq
Chi tiết trang bị ngoại thất và nội thất
Ngoại thất
| Trang bị | Karoq Premium | Karoq Sportline |
| Đèn pha | Matrix LED | Matrix LED |
| Đèn cos | LED | LED |
| Đèn DRL | LED | LED |
| Đèn pha tự động | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED |
| Đèn phanh trên cao | LED | LED |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện | Chỉnh điện, gập điện |
| Cửa sổ trời | Không | Có |
| Kessy go full | Có | Có |
| Cốp đóng mở điện | Không | Có |
| Ăng ten vây cá | Có | Có |
| Thanh ray giá nóc | Có | Có |
| Tự động gập gương khi khoá | Có | Có |
| Tăng cường ánh sáng khi đánh lái | Có | Có |
| Bộ trang trí ngoại thất chrome | Không | Có |
| Cảm biến đỗ xe trước sau | Có | Có |
| Lazang | 18 inch Miran | 19 inch Sagitarius |
| Camera 360 | Không | Có |
| Đèn sương mù LED | Có | Có |

Karoq Premium tại showroom Skoda Thăng Long

Tổng thể phần đầu xe Karoq Premium


Hệ thống đèn LED matrix trên Karoq

Mặt ca lăng Karoq Premium tại showroom Skoda Thái Hà

Hông xe phía sau Karoq Premium

Đèn hậu trên Karoq

Đuôi xe Karoq Premium tại showroom Skoda Thăng Long

Lazang 18 inch Miran trên Karoq Premium

Hông xe Karoq
Nội thất
| Trang bị | Karoq Premium | Karoq Sportline |
| Ghế điện | Có | Có |
| Bàn đạp ga chrome thể thao | Không | Có |
| Gương chiếu hậu chống chói | Có | Có |
| Sạc không dây | Không | Có |
| Đồng hồ kỹ thuật số | Có | Có |
| Hệ thống âm thanh | 8 loa | 10 loa Canton |
| Apple carplay/Android auto | Có | Có |
| Lẫy chuyển số vô lăng | Có | Có |
| Điều hoà tự động Aircare | Có | Có |
| Đèn viền nội thất | Có | Có |


Nội thất Karoq Premium

Vô lăng Karoq Premium

Đồng hồ điện tử trên Karoq Premium

Màn hình thông tin trung tâm trên Karoq

Hệ thống núm điều khiển trên Karoq

Cần số trên Karoq Premium

Ghế da trên Karoq

Hàng ghế thứ 2 trên Karoq

Cửa gió điều hoà hàng 2 trên Karoq
Hệ thống an toàn tiêu chuẩn châu Âu
An toàn chủ động
|
Camera lùi |
Có |
| Cảm biến lùi | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp | Có |
| Hệ thống phân bổ lực phanh điện tử | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo | Có |
| Hệ thống bảo vệ chống lật thân xe | Có |
| Hệ thống làm khô má phanh chủ động | Có |
| Hệ thống điều chỉnh lực phanh động cơ | Có |
| Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động | Có |
| Hệ thống khoá vi sai điện tử | Có |
| Cảm biến áp suất lốp | Có |
| Adaptive Cruise control | Có |
| Giới hạn tốc độ | Có |
| Cảnh báo điểm mù | Có |
| Cảnh báo và hỗ trợ phanh khẩn cấp phía trước | Có |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang và hỗ trợ phanh khẩn cấp phía sau | Có |
| Phanh tay điện tử, auto hold |
Có |

Khung gầm MQB A1 trên Karoq

Hệ thống hỗ trợ lái xe trên Karoq

Giới hạn tốc độ trên Karoq
An toàn bị động
| Túi khí | 7 |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |
| Hệ thống phòng tránh va chạm thứ cấp | Có |

Hệ thống túi khí trên Karoq

Chứng nhận 5 sao Euro NCAP trên Karoq
Mức tiêu hao nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng
Khi so sánh mức tiêu hao nhiên liệu thực tế của Karoq, cũng không có sự khác biệt nào quá lớn so với các đối thủ cùng phân khúc SUV hạng C.
| Trong đô thị | 9.4l |
| Ngoài đô thị | 6.1l |
| Hỗn hợp | 7.3l |

Mức tiêu hao nhiên liệu thực tế trên Karoq
Chi phí bảo dưỡng Karoq hiện tại cũng chỉ tương đương với các đối thủ cùng phân khúc của Hàn Quốc hay Nhật Bản. Hiện nay, Karoq được gia hạn bảo dưỡng lên đến 5 năm tương đương 150.000km giúp khách hàng có thể yên tâm sử dụng xe lâu dài. Anh chị có thể tham khảo bài đánh giá Karoq sau hơn 11.000km để thấy chất lượng của mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc từ châu Âu này như thế nào.
Giá bán tham khảo
| Phiên bản | Giá niêm yết |
| Karoq Premium | 1009 triệu |
| Karoq Sportline | 1189 triệu |

Kết luận & Đăng ký lái thử
Được thừa hưởng toàn bộ DNA của tập đoàn Volkswagen như động cơ, hộp số, khung gầm MQB, hệ thống an toàn chủ động và bị động giúp trải nghiệm Skoda mang đậm phong cách xe châu Âu nhưng giá châu Á. Skoda Karoq hướng đến nhóm khách hàng đề cao tính an toàn, khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt.
Skoda không cạnh tranh bằng những option hay trang bị bắt mắt mà tập trung vào những công nghệ giúp chiếc xe vận hành an toàn hơn trên đường. Đây cũng là đặc điểm chung của các hãng xe châu Âu thay vì tập trung vào option thì tập trung vào giá trị cốt lõi của chiếc xe là bảo vệ hành khách bên trong khoang cabin.
“Nếu anh chị muốn trực tiếp trải nghiệm không gian nội thất, độ đầm chắc của khung gầm và đăng ký lái thử xe, xin mời ghé thăm showroom Skoda Thăng Long – Số 2 Liễu Giai, Hà Nội để nhận tư vấn chi tiết nhất.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Skoda Karoq có mấy phiên bản và giá bao nhiêu?
Karoq có 2 phiên bản là Premium và Sportline với giá niêm yết lần lượt là 1009 triệu và 1189 triệu. Giá bán này chưa bao gồm các chương trình khuyến mại từ đại lý.
Karoq sử dụng động cơ và hộp số gì?
Động cơ sử dụng trên Skoda Karoq là động cơ 1.4 TSI có mã EA211 và hộp số Aisin AT 8 cấp có mã AQ300.
Chi phí bảo dưỡng Karoq có đắt không?
Chi phí bảo dưỡng Karoq hiện nay cũng chỉ tương đương với các đối thủ cùng phân khúc của Hàn Quốc và Nhật Bản.

